Trang chủ › Bài kỹ thuật

Read in English

Mã lỗi Kinetix 300 và Kinetix 350: đọc mã E, S, F, nF trên drive, kiểm tra và xóa lỗi an toàn

TDL Industrial Automation · Cập nhật lần cuối:

Kinetix 300 báo lỗi dạng E kèm hai số (E09, E39…), Kinetix 350 báo mã S, F, Fc, Ic, nF trên màn hình bốn số. Bài tóm tắt các mã hay gặp, đèn trạng thái, lỗi STO, việc cần kiểm tra và cách xóa lỗi an toàn.

Kinetix 300 và Kinetix 350 (Bulletin 2097) báo lỗi theo hai kiểu khác nhau. Kinetix 300 (drive indexing, cấu hình bằng MotionView OnBoard) hiện chữ E kèm hai số trên màn hình, ví dụ E09, E39 (2097-UM001F, tr. 155). Kinetix 350 (Integrated Motion trên EtherNet/IP, cấu hình trong Logix Designer) cho chạy mã trên màn hình bốn số; tiền tố cho biết nhóm lỗi: S/Sc chặn enable, F/Fc lỗi trục, Ic lỗi khởi tạo, nF lỗi node (cả drive), L/P lỗi boot và tự kiểm tra (2097-UM002E, tr. 112–113). Cùng là thấp áp DC bus, drive này hiện E09, drive kia hiện F 33. Nguồn: hai user manual của Rockwell Automation (12/2022).

Đọc lỗi ở đâu

Kinetix 300

  • Khi lỗi, màn hình hiện mã lỗi; sau 30 giây không bấm phím, drive hiện luân phiên địa chỉ IP và mã lỗi. Bình thường màn hình hiện diS (disabled) hoặc run (enabled) (tr. 154).
  • Dùng nút bấm (Table 65, tr. 124): FLtS cuộn lịch sử lỗi (E0XX…E7XX, XX là mã lỗi), buS hiện điện áp DC bus, Ht nhiệt độ tản nhiệt.
  • Đèn đỏ "Drive fault" (D) sáng khi drive lỗi; đèn xanh "Comm activity" (E) nhấp nháy khi có trao đổi dữ liệu (Figure 76, tr. 125).
  • Trong MotionView, mục "Faults": "Load Faults" gọi lại 15 lỗi gần nhất, "Clear Faults" xóa lỗi hiện tại (Table 54, tr. 98).

Kinetix 350

Hiển thị Ý nghĩa Ưu tiên
-08-, -00- … -04- Tự kiểm tra, chờ kết nối bộ điều khiển (-00-), nhận cấu hình (-01-), chờ đồng bộ (-02-), chờ DC bus nạp (-03-), sẵn sàng (-04-) 4
S xx / Scxx Start inhibit (drive không enable được) 3
F xx / Fcxx Lỗi trục 2
Icxx, nFxx, Lxxx, Pxxx Lỗi khởi tạo, lỗi node, lỗi boot, lỗi tự kiểm tra lúc cấp nguồn 1 (cao nhất)

Nguồn: Table 43–44, tr. 112–113. Màn hình chỉ hiện thông báo có ưu tiên cao hơn.

Đèn Trạng thái Ý nghĩa
Drive (M) Đỏ nhấp nháy / đỏ liên tục Lỗi khôi phục được / lỗi lớn không khôi phục được
Trục (A) Vàng nhấp nháy Start inhibit, hoặc shutdown khi bus đã lên
Mạng (N) Xanh nhấp nháy Chưa có kết nối
Mạng (N) Đỏ nhấp nháy Timeout kết nối hoặc lỗi nhỏ khôi phục được
Mạng (N) Đỏ liên tục Trùng IP hoặc lỗi lớn

Nguồn: Table 52–54, tr. 120–121. Gõ IP của drive vào trình duyệt sẽ mở trang web cơ bản có trang lỗi (Fault Page); không chỉnh được gì ở đó (tr. 128).

Mã lỗi Kinetix 300 hay gặp

Mã Tên trong manual Nguyên nhân theo manual Kiểm tra
E04 Motor overtemperature Thermostat motor tác động: môi trường nóng, dòng quá lớn Định mức mô-men liên tục, làm mát, dây, motor đã chọn
E07 Feedback lost Dây feedback hở, chập hoặc không có Dây encoder, motor có được nhận
E09 Bus undervoltage Nguồn AC vào thấp Điện áp AC, sụt áp; UPS
E10 Bus overvoltage Tái sinh quá mức; áp AC vào cao Profile giảm tốc, điện trở hãm (shunt) và dây của nó
E11 Illegal Hall state Sai pha, tiếp xúc xấu Dây Hall, nguồn 5 V cấp encoder
E14 Ethernet I/O connection lost Mất kết nối I/O Ethernet Cáp, đường đi cáp, RPI trong chương trình PLC
E19 Excess position error Vượt giới hạn sai lệch vị trí Giới hạn/thời gian following error, tuning vòng vị trí
E23 Drive Thermal Protection Thuật toán bảo vệ nhiệt drive tác động Gia tốc, chu kỳ chạy/dừng, cỡ drive
E39 Safe Torque Off while enabled Mạch an toàn bị mở khi đang hoặc sắp enable Xem mục STO
E43 Drive enable input Đầu vào Drive Enable phần cứng không tác động khi enable bằng phần mềm Dây đầu vào Drive Enable
E44 Controller changed to PROG mode Download chương trình hoặc bật khóa sang PROG Đưa bộ điều khiển về RUN, xóa lỗi
E72 Drive temperature too high Thông gió hoặc nhiệt độ môi trường Khe gió, quạt, khoảng trống, nhiệt độ trong tủ
E74 Drive has exceeded peak current limit Chập cáp hoặc cuộn dây, quá tải RMS, hỏng drive Xem mục phần cứng
E91 User watchdog has timed out Không ghi tag WatchDogKick đủ thường xuyên Thời gian timeout, tần suất "kick"
E92 Bad battery Pin feedback tuyệt đối Tamagawa yếu hoặc mất Thay pin

Nguồn: Table 72, tr. 155–157.

Mã lỗi Kinetix 350 hay gặp

Mã Tên trong manual Nguyên nhân theo manual Kiểm tra
S 01 Axis enable input Đầu vào Axis Enable không tác động Dây, nguồn 24 V
Sc05 Safe torque off Chức năng an toàn đã cắt tầng công suất Nguồn 24 V cho mạch an toàn
F 05 Motor Overtemperature Môi trường nóng hoặc dòng quá lớn Đầu nối MF, dây TS+ và COM
F 07 Motor Thermal Protection Mô hình nhiệt motor vượt 110 % Giảm tốc độ hoặc kéo dài thời gian chạy
F 10 Inverter Overcurrent Chập cáp hoặc cuộn dây, drive quá nóng, mất tín hiệu TTL Điện trở cuộn dây, tín hiệu AM+/AM-/BM+/BM-
F 11 Inverter Overtemperature Hỏng quạt, tủ nóng, gió bị chặn Nhiệt độ tủ, luồng gió
F 33 Bus Undervoltage Bus dưới 275V (hệ 460V), 137V (230V), 80V (120V) Điện áp AC, sụt áp; UPS
F 35 Bus Overvoltage Tái sinh quá mức Profile giảm tốc, điện trở shunt
F 43 Feedback Loss Dây feedback hở/chập, nhiễu Dây, màn chống nhiễu, nối đất, Hookup test
F 54 / F 55 Excessive Position / Velocity Error Mất một phần tín hiệu feedback, chọn cỡ, cơ khí Đầu nối MF, tuning, cơ khí
F 61 Drive Enable Input Đầu vào enable mất khi đang enable Dây, nguồn 24 V
Fc 05 / Fc 06 Motor Encoder Battery Loss / Low Pin yếu hoặc tiếp xúc kém Thay pin
nF 01 Control Update Fault Mạng quá tải, nhiễu Bớt thiết bị, đổi topology, tách dây tín hiệu khỏi dây động lực
nF06 Control Connection Loss Fault Kết nối motion bị timeout Manual không ghi cách xử lý; nên kiểm cáp, switch, đèn N

Nguồn: Table 45–51, tr. 114–119; nF06: Table 60, tr. 127. Với F 43, thuộc tính #2703 (đọc bằng lệnh MSG Get Attribute Single) cho biết lý do lỗi (tr. 116). Encoder TTL mất tín hiệu A/B thì drive không phát hiện trực tiếp, lỗi thường hiện thành F 54 hoặc F 55; có trường hợp, nhất là ở Torque mode, drive không báo lỗi: motor chạy tự do tới dừng nhưng trục vẫn enable trong Logix Designer (tr. 124).

Thẻ nhớ: E76 (thẻ trống) có trên cả hai drive, xử lý bằng cách giữ phím enter đến khi màn hình hiện "bUSY" để format thẻ; thẻ hỏng là E70 trên Kinetix 300 nhưng E38 trên Kinetix 350 (2097-UM001F tr. 156–157; 2097-UM002E tr. 113).

Lỗi STO

  • Kinetix 300: E39 hiện khi enable drive mà hai đầu vào STO-4 và STO-6 lệch trạng thái, và cả khi cả hai cùng mất điện (STO đang tác động) (Table 73, tr. 163). Với trường hợp lệch trạng thái, nguyên nhân manual nêu: dây STO lỏng, header cắm chưa hết, thiếu +24V. Reset, chạy proof test; lỗi còn thì gửi drive về Rockwell Automation (tr. 164).
  • Kinetix 350: STO tác động thì drive báo start inhibit Sc05; xử lý xong phải chạy proof test (tr. 101).

Trình tự kiểm tra

  1. Ghi lại mã, đèn và lịch sử lỗi trước khi reset.
  2. Mã nguồn (E09, E10, F 33, F 35): đọc buS, đo nguồn AC vào.
  3. Mã mạng (E14, nF 01, nF06): cáp, cổng switch, đèn N.
  4. Mã feedback và chuyển động: dây, màn chống nhiễu, nối đất, motor khai báo trong cấu hình, sau đó cơ khí và tuning.

Xóa lỗi an toàn

Xóa lỗi servo có thể làm trục chạy lại. Làm theo quy trình khóa nguồn và giấy phép làm việc của nhà máy.

  • Kinetix 300 (tr. 158–159): đầu vào số gán "Fault Reset" trong MotionView; explicit message tới Class 374 (hex) Instance 53, Attribute 0 (ghi 1 rồi về 0); hoặc tắt/bật lệnh enable khi fault reset đặt "On Disable".
  • Kinetix 350: phản ứng với từng loại lỗi chọn trong Axis Properties, mục "Actions"; lỗi đặt Shutdown cần "Shutdown Reset" (Table 57, tr. 124). Có lỗi phải gửi hai lệnh reset mới xóa được (tr. 121).

Khi nào là hỏng phần cứng

  • E74 / F 10: cắt hết nguồn, tháo dây motor, đo thông mạch từ DC bus tới U, V, W; nếu có thông mạch mà không thấy sợi dây chạm giữa các cọc thì gửi drive đi sửa (2097-UM001F tr. 156; 2097-UM002E tr. 115).
  • Kinetix 350: Lxxx thì nạp lại firmware và khởi động lại, lặp lại thì gửi drive về hãng; Pxxx gửi drive về hãng (tr. 118). Fc 14 thì thay drive (tr. 117).

Trước khi gọi hỗ trợ, ghi mã catalog, firmware Fx.xx hiện trên màn hình, mã lỗi và việc máy đang làm lúc lỗi. Cần kỹ sư kiểm tra tại nhà máy: gửi yêu cầu hỗ trợ. Phương án thay thế: nâng cấp servo Kinetix 300/350; dòng mới: mã lỗi Kinetix 5300.

Câu hỏi thường gặp

Lỗi E39 trên Kinetix 300 là gì?

E39 "Safe Torque Off while enabled" nghĩa là mạch an toàn bị mở khi drive đang hoặc sắp enable; STO-4 và STO-6 lệch trạng thái cũng báo E39 (2097-UM001F tr. 156, 163). Kiểm dây STO và nguồn +24V, reset, chạy proof test; lỗi còn thì gửi drive về hãng (tr. 164).

Kinetix 350 báo Sc05 là gì?

Sc05 là start inhibit "Safe torque off": chức năng an toàn đã cắt tầng công suất (2097-UM002E tr. 114). Kiểm nguồn 24 V cấp cho mạch an toàn và chạy proof test sau khi xử lý (tr. 101).

Lỗi thấp áp E09 hay F 33 kiểm tra gì?

Đo nguồn AC vào và tìm sụt áp; hai manual gợi ý lắp UPS. Trên Kinetix 350, ngưỡng là bus dưới 275V với hệ 460V (2097-UM002E tr. 115).

Xóa lỗi Kinetix 300 bằng cách nào?

Dùng đầu vào số "Fault Reset", explicit message tới Class 374 (hex) Instance 53, Attribute 0, hoặc tắt/bật enable khi fault reset đặt "On Disable" (2097-UM001F tr. 158–159). Xóa lỗi có thể làm trục chạy lại.

Nguồn

  • Rockwell Automation, 2097-UM001F-EN-P, Kinetix 300 EtherNet/IP Indexing Servo Drives User Manual, 12/2022 — tr. 98, 124–125, 154–159, 163–164
  • Rockwell Automation, 2097-UM002E-EN-P, Kinetix 350 Single-axis EtherNet/IP Servo Drives User Manual, 12/2022 — tr. 101, 112–128

Đọc ngày 08/11/2026. Bài viết diễn giải, không trích nguyên văn; đọc tài liệu gốc trước khi thiết kế hoặc thao tác.

Dịch vụ liên quan:
Hỗ trợ sự cố & kỹ sư thường trực Nâng cấp hệ Rockwell Automation