Trang chủ › Bài kỹ thuật

Read in English

ISA-88 là gì? Điều khiển mẻ (batch): mô hình vật lý, thủ tục, công thức và trạng thái phase

TDL Industrial Automation · Cập nhật lần cuối:

ISA-88 tách công thức khỏi điều khiển thiết bị: bảy cấp mô hình vật lý, bốn cấp thủ tục từ procedure tới phase, bốn loại công thức và mô hình trạng thái của phase — kèm cách áp dụng với PhaseManager và FactoryTalk Batch.

ISA-88 là gì

ANSI/ISA-88 (hay gọi tắt là S88) là bộ tiêu chuẩn của ISA về điều khiển mẻ (batch control). Tiêu chuẩn mô tả thiết bị và thủ tục; nó không phải tiêu chuẩn phần mềm và áp dụng như nhau cho cả quá trình làm bằng tay. ISA phê duyệt phần đầu tiên năm 1995 và cập nhật năm 2010. IEC ban hành phần đầu tiên đó dưới tên IEC 61512-1 năm 1997; bản thứ hai của IEC 61512-1 ra ngày 19/02/2026 và thay thế bản 1997.

Bộ ISA-88 hiện gồm bốn phần và một số báo cáo kỹ thuật:

Tài liệu Nội dung (tên diễn giải)
Phần 1, ISA-88.00.01-2010 Mô hình và thuật ngữ
Phần 2, ISA-88.00.02-2001 Cấu trúc dữ liệu và hướng dẫn về ngôn ngữ
Phần 3, ISA-88.00.03-2003 Mô hình và cách biểu diễn công thức chung và công thức nhà máy
Phần 4, ISA-88.00.04-2006 Hồ sơ sản xuất mẻ (batch production records)
ISA-TR88.00.02-2022 Trạng thái máy và unit: ví dụ triển khai phần 1
ISA-TR88.95.01-2008 Dùng ISA-88 và ISA-95 cùng nhau

Các mô hình trong bài theo những bản được các nguồn trong bài mô tả (IEC 1997, ISA 2010). Theo phần tóm tắt, IEC 61512-1:2026 bỏ các cấp thấp của mô hình vật lý (mô hình thiết bị theo vai trò) để tránh trùng lặp, định nghĩa mô-đun thiết bị loại thông thường (generic) và loại nhận biết công thức (recipe-aware), và trình bày các trạng thái thủ tục như một ví dụ, kèm mô hình tham chiếu trạng thái mở rộng ở phụ lục.

Quá trình mẻ, liên tục và rời rạc

Một tài liệu hướng dẫn của nhà tích hợp Hallam-ICS phân biệt ba kiểu sản xuất:

  • Rời rạc (discrete): từng sản phẩm đi qua từng trạm và giữ nguyên danh tính, ví dụ bóng đèn hay đồ bấm ghim.
  • Liên tục (continuous): vật liệu chảy qua thiết bị không ngắt quãng, sản lượng phụ thuộc thời gian chạy, như lọc dầu.
  • Mẻ (batch): một lượng sản phẩm hữu hạn được làm qua một chuỗi hoạt động có thứ tự trong một khoảng thời gian xác định; kết quả gọi là một mẻ. Hóa chất chuyên dụng, dược phẩm và thực phẩm là ví dụ điển hình.

Một bồn được cấp nước, gia nhiệt, định lượng, khuấy rồi xả là ví dụ kinh điển; tài liệu PhaseManager của Rockwell dùng đúng bồn này để giải thích phase. Báo cáo kỹ thuật TR88.95.01 của ISA (bảng 1) lưu ý ISA-88 được viết chủ yếu cho sản xuất mẻ nhưng thường được áp dụng cả ở nơi khác.

Mô hình vật lý: từ doanh nghiệp tới mô-đun điều khiển

Mô hình vật lý (physical model) có bảy cấp: doanh nghiệp (enterprise), nhà máy (site), khu vực (area), process cell, unit, mô-đun thiết bị (equipment module) và mô-đun điều khiển (control module). Ba cấp trên mô tả công ty và các nhà máy; bốn cấp dưới mô tả thiết bị:

Cấp Là gì
Process cell Toàn bộ thiết bị cần để làm một mẻ, đôi khi gọi là process train; có thể chạy nhiều mẻ cùng lúc
Unit Thiết bị nơi diễn ra một hoặc vài bước chế biến chính, như bồn phản ứng, bồn trộn hay cụm CIP; mỗi lúc chứa một mẻ và chạy một unit procedure
Mô-đun thiết bị Tập hợp các mô-đun điều khiển, cung cấp cho unit một danh sách lệnh hữu hạn, như định lượng hay xuất bồn
Mô-đun điều khiển Một thiết bị đơn lẻ như van hay bơm, kèm I/O, chế độ tự động/tay, interlock và alarm

Có thể bỏ bớt cấp, nhưng không được bỏ unit. Hướng dẫn của Hallam-ICS lưu ý bồn chứa thường không phải unit và gợi ý một phép thử: công thức có cần thiết bị này để chạy không? Cụm CIP có thể coi là unit để quy tắc công thức áp dụng cả cho vệ sinh.

Mô hình vật lý ISA-88: bảy cấp, ví dụ một nhà máy pha chếBảy cấp từ doanh nghiệp tới mô-đun điều khiển, mỗi cấp kèm một ví dụ ở nhà máy pha chế nước sốt giả định.Mô hình vật lý ISA-88: bảy cấp, ví dụ một nhà máy pha chếCẤPVÍ DỤ: NHÀ MÁY NƯỚC SỐT (GIẢ ĐỊNH)Doanh nghiệp (enterprise)công tyCông ty thực phẩm XNhà máy (site)một nhà máyNhà máy 1Khu vực (area)một phần của nhà máyKhu pha chế dạng lỏngProcess celltoàn bộ thiết bị cần để làm một mẻDây chuyền nước sốt 1:bồn tiền pha + bồn trộnUnitnơi diễn ra bước chế biếnchính; mỗi lúc một mẻBồn tiền pha T-101 · Bồn trộn T-201Mô-đun thiết bị (equipment module)nhóm mô-đun điều khiển có danh sách lệnhĐịnh lượng nước · Khuấy ·Gia nhiệt vỏ áo · Xuất bồnMô-đun điều khiển (control module)một thiết bị: van, bơm, động cơVan XV-101 · Bơm P-101 ·Động cơ khuấy M-101Có thể bỏ bớt cấp, trừ unit.Bồn chứa thường không phải unit: hỏi xem công thức có cần thiết bị đó để chạy không.Cấp theo Wikipedia (ISA-88) và hướng dẫn S88 của Hallam-ICS (2016);ví dụ do TDL đặt ra, không phải một nhà máy thật. Hình: TDL tự vẽ.
Hình 1: Mô hình vật lý ISA-88: bảy cấp, ví dụ một nhà máy pha chế. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem hết hình.

Mô hình điều khiển thủ tục: procedure, unit procedure, operation, phase

Thủ tục trong công thức có bốn cấp, mỗi cấp là một chuỗi có thứ tự của cấp dưới. Theo trợ giúp FactoryTalk Batch Recipe Editor và hướng dẫn của Hallam-ICS:

  • Procedure (thủ tục): cách làm một mẻ trong một process cell, ví dụ "Làm sản phẩm A". Một procedure có thể trải trên nhiều unit, cho phép chuyển mẻ từ unit này sang unit khác.
  • Unit procedure: một nhóm operation liên quan, chạy trên một unit.
  • Operation (công đoạn): một chuỗi phase có thứ tự, chạy trên một unit duy nhất (Hallam-ICS).
  • Phase: phần tử thủ tục nhỏ nhất và là cấp nối công thức với thiết bị, ví dụ gia nhiệt, khuấy trộn, chuyển hay nạp liệu (Hallam-ICS).

Hướng dẫn của Hallam-ICS lưu ý S88 khuyến khích đặt ranh giới operation ở chỗ quá trình có thể tạm ngưng an toàn, và các chức năng liên tục như khuấy hay giữ nhiệt thường nên tách thành operation riêng chạy song song thay vì lặp lại trong mọi operation.

Phase là chỗ hai mô hình gặp nhau. Trong FactoryTalk Batch, tag nối mỗi phase của công thức (recipe phase) với một phase thiết bị (equipment phase) trong bộ điều khiển. Phase công thức gửi lệnh; phase thiết bị đổi trạng thái, báo ngược lại và làm việc thông qua mô-đun thiết bị và mô-đun điều khiển, nên công thức không bao giờ gọi thẳng tới một van. Lượng và setpoint là tham số công thức, được nạp xuống phase thiết bị lúc chạy.

Mô hình thủ tục đặt cạnh mô hình vật lýProcedure chạy trong process cell, unit procedure và operation chạy trên một unit, phase của công thức ra lệnh cho phase thiết bị trong PLC, phase thiết bị dùng mô-đun thiết bị và mô-đun điều khiển.Mô hình thủ tục đặt cạnh mô hình vật lýTHỦ TỤC CÔNG THỨC ·MÁY CHỦ BATCHTHIẾT BỊ · MÔ HÌNH THIẾTBỊ (AREA MODEL) VÀ PLCProcedureLàm nước sốt AUnit procedureTiền pha trên T-101OperationNạp liệu và khuấyPhase (công thức)Cấp nước 500 kgProcess cellDây chuyền nước sốt 1UnitBồn tiền pha T-101Phase thiết bị (PLC)Add_WaterMô-đun thiết bị và điều khiểnĐịnh lượng nước: XV-101, P-101chạy trongtrên một unitcùng unit đólệnhtrạng tháidùngTham số (lượng, nhiệt độ) đi từprocedure xuống tới phase lúc chạy.Công thức nói làm gì, bao nhiêu, theo thứ tự nào; phasethiết bị biết làm việc đó thế nào trên thiết bị này.Theo trợ giúp FactoryTalk Batch Recipe Editor (Rockwell), hướng dẫn S88 củaHallam-ICS (2016) và LOGIX-UM001C tr. 31. Ví dụ giả định. Hình: TDL tự vẽ.
Hình 2: Mô hình thủ tục đặt cạnh mô hình vật lý. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem hết hình.

Bốn loại công thức, và tách công thức khỏi code thiết bị

ISA-88 định nghĩa bốn loại công thức (recipe) (mô tả theo hướng dẫn của Hallam-ICS):

Công thức Thuộc về Chứa gì
Chung (general) Doanh nghiệp Các bước chế biến, nguyên liệu và lượng, chưa gắn thiết bị; dùng để lập kế hoạch và quyết định đầu tư
Nhà máy (site) Một nhà máy Công thức chung chỉnh cho nhà máy: ngôn ngữ, nguyên liệu tại chỗ, thiết bị của nhà máy, giới hạn kho
Gốc (master) Một process cell Mẫu để tạo công thức điều khiển: yêu cầu thiết bị theo loại hoặc lớp, lượng nguyên liệu, dữ liệu lập lịch
Điều khiển (control) Một mẻ Mã mẻ, cỡ mẻ, số liệu nguyên liệu thực tế và thiết bị cụ thể được dùng

Phần 3 nói về công thức chung và công thức nhà máy. Hướng dẫn của Hallam-ICS coi công thức gốc là bắt buộc trong mọi giải pháp theo S88, làm mẫu cho công thức điều khiển. Dưới xưởng, kỹ sư dựng công thức gốc, ví dụ trong FactoryTalk Batch Recipe Editor; trợ giúp của phần mềm này định nghĩa một mẻ là một công thức điều khiển đang chạy.

Bốn loại công thức: từ công ty tới từng mẻCông thức chung ở cấp công ty, công thức nhà máy, công thức gốc cho một process cell và công thức điều khiển cho một mẻ.Bốn loại công thức: từ công ty tới từng mẻCÔNG THỨCTHUỘC VỀCHỨA GÌChung(general)Doanh nghiệpCác bước chế biến, nguyên liệu và lượng; chưa gắnthiết bị. Dùng để lập kế hoạch, quyết định đầu tư.Nhà máy(site)Một nhà máyCông thức chung chỉnh cho nhàmáy: ngôn ngữ, nguyên liệu tại chỗ,thiết bị và giới hạn kho của nhà máy.Gốc(master)Một process cellMẫu để tạo công thức điều khiển: yêu cầu thiết bịtheo loại hoặc lớp, lượng nguyên liệu, dữ liệu lập lịch.Điều khiển(control)Một mẻTạo từ công thức gốc cho đúng một mẻ: mã mẻ,cỡ mẻ, unit thực tế, số liệu nguyên liệu thực tế.ISA-88 phần 3 nói về công thức chung và công thức nhà máy. Hệ batch theoS88 nào cũng cần công thức gốc; một mẻ là công thức điều khiển đang chạy.Theo hướng dẫn S88 của Hallam-ICS (2016) tr. 8–9, trangISA-88 của isa.org và trợ giúp FactoryTalk Batch. Hình: TDL tự vẽ.
Hình 3: Bốn loại công thức: từ công ty tới từng mẻ. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem hết hình.

Ý tưởng đằng sau là sự tách bạch. Khi các bước công thức và điều khiển thiết bị trộn chung trong một chương trình PLC, thêm một nguyên liệu có thể tốn nhiều giờ công sửa chương trình và ảnh hưởng tới công thức khác. Với ISA-88, công thức nói làm gì, bao nhiêu và theo thứ tự nào; phase thiết bị biết làm việc đó thế nào trên thiết bị này. Tài liệu PhaseManager của Rockwell nói cùng ý đó, và phần tóm tắt của IEC 61512-1:2026 nêu mục tiêu: công thức thay đổi được mà không phải sửa thủ tục thiết bị.

Mô hình trạng thái của phase

Mỗi phase thiết bị chạy theo một mô hình trạng thái (state model). Tài liệu PhaseManager của Rockwell gọi mô hình của mình là tương tự S88 và PackML, và chia trạng thái thành hai loại:

Loại Trạng thái Ý nghĩa
Chờ (waiting) Idle, Held, Complete, Stopped, Aborted Phase đợi lệnh
Tác động (acting) Running, Holding, Restarting, Stopping, Aborting, Resetting Logic chạy một lúc hoặc tới khi đủ điều kiện, rồi phase chuyển tiếp

Các lệnh là Start (Idle sang Running), Hold (sang Holding rồi Held), Restart (Held sang Restarting rồi quay về Running), Stop (sang Stopping rồi Stopped), Abort (sang Aborting rồi Aborted) và Reset (từ Complete, Stopped hoặc Aborted về Idle). Theo hướng dẫn của Hallam-ICS, Stop là dừng có kiểm soát về trạng thái an toàn, phục hồi được; Abort là dừng ngay, và sau đó người vận hành thường phải tự đưa thiết bị về bằng tay. Các nguồn khác nhau ở chi tiết: hướng dẫn của Hallam-ICS có Resetting trong mô hình trạng thái, còn một trang trợ giúp FactoryTalk Batch mô tả Resetting là trạng thái PhaseManager thêm vào cho dự án không theo S88 và liệt kê Starting trong các trạng thái tác động của S88, điều tài liệu PhaseManager không có.

Mô hình trạng thái của một phase, vẽ đơn giảnIdle, Running, Complete; vòng Hold–Held–Restart; Stop và Abort đưa phase về Stopped hoặc Aborted; Reset đưa Complete, Stopped, Aborted về Idle.Mô hình trạng thái của một phase, vẽ đơn giảnIdlesẵn sàngRunningđang chạyCompletehoàn tấtHoldingđang tạm dừngHeldđã tạm dừngRestartingđang chạy lạiStoppingđang dừngStoppedđã dừngAbortingđang hủy bỏAbortedđã hủy bỏStartHoldRestartStopAbortResettrạng thái tác động: logic chạy tới khi xongtrạng thái chờ: đợi lệnhMũi tên không nhãn: trạng thái tác động đã xong.PhaseManager thêm trạng thái tác động Resetting giữa lệnh Reset và Idle.Stop và Abort nhận được từ các trạng thái trong khung(PhaseManager cho phép từ nhiều trạng thái hơn; xem tài liệu).Tên trạng thái và lệnh theo Rockwell LOGIX-UM001C (PhaseManager,06/2016) tr. 12–14 và hướng dẫn S88 của Hallam-ICS (2016). Hình: TDL tự vẽ.
Hình 4: Mô hình trạng thái của một phase, vẽ đơn giản. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem hết hình.

Batch đứng ở đâu cạnh ISA-95

Phần tóm tắt ISA-95 của OPC Foundation đặt hệ điều khiển mẻ thực thi công thức ở cấp 3 (quản lý vận hành sản xuất), cùng SCADA và historian, còn điều khiển thời gian thực của PLC và DCS ở cấp 2. Trong một hệ FactoryTalk Batch và PhaseManager điển hình, máy chủ batch nằm ở cấp 3 còn phase thiết bị chạy trong bộ điều khiển ở cấp 2; đọc theo cách này, ranh giới giữa công thức và điều khiển thiết bị trùng với ranh giới giữa hai cấp.

Báo cáo kỹ thuật TR88.95.01 của ISA về dùng hai bộ tiêu chuẩn cùng nhau giải thích trọng tâm: ISA-95 lo trao đổi thông tin giữa hệ thống kinh doanh và điều khiển sản xuất; ISA-88 làm ở tầng thấp hơn, điều phối con người và thiết bị biến đổi vật liệu. Báo cáo lưu ý hai bộ đôi khi dùng hai thuật ngữ cho một khái niệm, hoặc một thuật ngữ cho hai khái niệm, nên cần thống nhất thuật ngữ từ sớm. Về cách gom các cấp này vào vùng an ninh mạng, xem bài IEC 62443; về MES phía trên batch, xem MES trên Ignition với Sepasoft.

Áp dụng trong một dự án

  • Vẽ mô hình vật lý trước khi viết code: process cell, unit, mô-đun thiết bị và mô-đun điều khiển từ P&ID, và bồn nào thật sự là unit.
  • Mỗi phase là một hoạt động độc lập. Tài liệu Rockwell lấy cấp nước vào bồn hay khuấy trộn nguyên liệu làm ví dụ phase tốt; mở một van là quá nhỏ, chạy cả dây chuyền là quá lớn.
  • Điền bảng trạng thái cho từng phase. Tài liệu PhaseManager đặt một câu hỏi cho mỗi trạng thái, ví dụ thiết bị tạm dừng thế nào mà không sinh phế phẩm (Holding). Chỉ làm những trạng thái thiết bị cần.
  • Dùng công cụ phase của bộ điều khiển. Trong Studio 5000 Logix Designer, phase thiết bị hoạt động gần giống một program, mỗi trạng thái tác động một routine, viết bằng ladder, SFC, structured text hay function block. Lệnh đến từ FactoryTalk Batch hoặc lệnh PCMD, và PCMD có thể được kích bởi nút start trên máy hoặc trên HMI.
  • Giữ giá trị công thức ở tham số phase, không viết cứng thành hằng số trong ladder.

Lỗi thường gặp: viết logic công thức vào code PLC, nên mỗi sản phẩm mới là một lần sửa PLC và test lại; unit không được định nghĩa rõ, nên bồn chứa thành unit hoặc hai unit procedure tranh nhau một bồn (mỗi unit chỉ chạy một unit procedure tại một thời điểm, nên pha chế và CIP không chạy chung một bồn được); và công thức ra lệnh thẳng cho mô-đun điều khiển thay vì mô-đun thiết bị.

Dịch vụ điều khiển batch của TDL gồm FactoryTalk Batch và logic phase PlantPAx. Tại nhà máy P&G Việt Nam ở Đồng An, phạm vi từ năm 2014 gồm nâng cấp FactoryTalk Batch với unit bồn trộn và bồn nguyên liệu, công thức, báo cáo và điều khiển phase trong PLC, và máy chủ batch cùng client mới cho một dây chuyền pha chế khác có tích hợp mã vạch nguyên liệu.

Câu hỏi thường gặp

ISA-88 (S88) là gì?

ISA-88 là bộ tiêu chuẩn của ISA về điều khiển mẻ: mô hình và thuật ngữ chung cho thiết bị, thủ tục, công thức và hồ sơ mẻ. Phần đầu tiên được IEC ban hành dưới tên IEC 61512-1 năm 1997, bản thứ hai ra tháng 02/2026.

Unit và mô-đun thiết bị trong ISA-88 khác nhau thế nào?

Unit là thiết bị nơi diễn ra các bước chế biến chính, như bồn phản ứng hay bồn trộn, và mỗi lúc chỉ chứa một mẻ. Mô-đun thiết bị là tập hợp các mô-đun điều khiển, cung cấp cho unit một danh sách lệnh hữu hạn, như định lượng hay xuất bồn.

Công thức gốc (master recipe) và công thức điều khiển (control recipe) khác nhau thế nào?

Công thức gốc là mẫu cho một process cell, gồm yêu cầu thiết bị, lượng nguyên liệu và dữ liệu lập lịch. Công thức điều khiển được tạo cho đúng một mẻ, với mã mẻ, cỡ mẻ, thiết bị và số liệu nguyên liệu thực tế.

Một phase theo ISA-88 có những trạng thái nào?

Tiêu chuẩn trình bày các trạng thái thủ tục như một ví dụ; phần tóm tắt của IEC 61512-1:2026 gọi đó là ví dụ trạng thái thủ tục. PhaseManager của Rockwell dùng các trạng thái chờ Idle, Held, Complete, Stopped, Aborted và các trạng thái tác động Running, Holding, Restarting, Stopping, Aborting, Resetting.

ISA-88 liên quan thế nào tới ISA-95?

ISA-95 lo trao đổi thông tin giữa hệ thống kinh doanh và điều khiển sản xuất, còn ISA-88 điều phối thiết bị và con người biến đổi vật liệu. Đọc cùng ISA-88, hệ điều khiển mẻ thực thi công thức nằm ở cấp 3 của ISA-95, còn PLC chạy phase thiết bị nằm ở cấp 2.

Nguồn

Đọc ngày 01/11/2026. Bài viết diễn giải, không trích nguyên văn; đọc tài liệu gốc trước khi thiết kế hoặc thao tác.

Dịch vụ liên quan:
Điều khiển batch (FactoryTalk Batch) MES trên Ignition (Sepasoft)