Trang chủ › Tra mã hết vòng đời › Danh mục theo dòng sản phẩm
Biến tần PowerFlex 753 và 755 (20F, 20G)
14 mã PowerFlex 753 / 755 (20F, 20G) Allen-Bradley, mỗi mã có thông số và trạng thái vòng đời theo trang sản phẩm Rockwell (đọc ngày 03/11/2026). TDL báo giá các mã này làm phụ tùng hoặc trong dự án, và làm cấu hình, lập trình, chạy thử tại nhà máy.
- Ở cấp 400–480 V, PowerFlex 753 có dải 0,75…270 kW (1…400 Hp, 2,1…477 A), PowerFlex 755 có dải 0,75…1400 kW (1…2000 Hp, 2,1…2330 A).
- Trang sản phẩm Rockwell đặt tên 'PowerFlex Air Cooled 753 AC Drive' (I/O tích hợp) và 'PowerFlex Air Cooled 755 AC Drive' (EtherNet/IP tích hợp).
- Ngày 03/11/2026, các trang PowerFlex 755 (20G1…) đã đọc ghi 'Active Mature', đa số kèm 'Replacement Available'; các trang PowerFlex 753 (20F1…) ghi 'Active'.
Danh mục mã 14 mã
Bấm vào mã để gửi yêu cầu báo giá mã đó.
| Mã | Mô tả của Rockwell | Điện áp | Công suất | Dòng | Frame | Cấp vỏ | Vòng đời (Rockwell) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20G11NC015JA0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 755 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 7.5 kW; HD 5.5 kW | 15.4 A | 2 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active Mature |
| 20G11NC043JA0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 755 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 22 kW; HD 18.5 kW | 43 A | 3 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active Mature |
| 20G11NC060JA0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 755 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 30 kW; HD 22 kW | 60 A | 4 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active Mature |
| 20G11NC072JA0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 755 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 37 kW; HD 30 kW | 72 A | 4 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active Mature |
| 20G11NC104JA0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 755 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 55 kW; HD 45 kW | 104 A | 5 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active Mature |
| 20G14NC140JN0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 755 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 75 kW; HD 55 kW | 140 A | 6 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active Mature |
| 20G1ANC260JN0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 755 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 132 kW; HD 110 kW | 260 A | 6 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active Mature |
| 20F11NC015JA0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 753 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 7.5 kW; HD 5.5 kW | 15.4 A | 2 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
| 20F11NC022JA0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 753 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 11 kW; HD 7.5 kW | 22 A | 2 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
| 20F11NC043JA0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 753 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 22 kW; HD 18.5 kW | 43 A | 3 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
| 20F11NC060JA0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 753 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 30 kW; HD 22 kW | 60 A | 4 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
| 20F1ANC302JN0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 753 AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 160 kW; HD 132 kW | — | 7 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
| 20F11ND096JA0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 753 AC Drive | 480 V AC, 3 pha | ND 75 HP; HD 60 HP | 96 A | 5 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
| 20F14ND077JA0NNNNN | PowerFlex Air Cooled 753 AC Drive | 480 V AC, 3 pha | ND 60 HP; HD 50 HP | 77 A | 5 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
Công suất: một giá trị khi định mức Normal Duty và Heavy Duty bằng nhau; ND = Normal Duty, HD = Heavy Duty.
Mã đã hoặc sắp ngừng bán 20 mã
Theo trang sản phẩm đọc ngày 03/11/2026: PowerFlex 70 ở trạng thái End of Life, ngừng bán từ 30/05/2027; PowerFlex 700 ngừng bán từ 30/11/2023; PowerFlex 700S công suất nhỏ ngừng bán từ 30/06/2023, công suất lớn từ 30/06/2020; PowerFlex 700L frame 2 từ 30/06/2022. Các trang ghi loại Engineering Replacement nhưng không nêu mã. Trang dòng sản phẩm của Rockwell hướng 700S sang PowerFlex 755 / 755TS và 700L sang PowerFlex 755T.
| Mã | Sản phẩm | Vòng đời | Mã thay thế Rockwell nêu |
|---|---|---|---|
| 20AC2P1A0AYNNNC0 | Biến tần PowerFlex 70 0.75 kW 400 V 20AC2P1A0AYNNNC0 | End of Life – ngày ngừng bán Rockwell công bố: 30/05/2027 | — |
| 20AC5P0F0AYNADC0 | Biến tần PowerFlex 70 2.2 kW 400 V 20AC5P0F0AYNADC0 | End of Life – ngày ngừng bán Rockwell công bố: 30/05/2027 | — |
| 20AC8P7A0AYYNEC1 | Biến tần PowerFlex 70 4 kW 400 V 20AC8P7A0AYYNEC1 | End of Life – ngày ngừng bán Rockwell công bố: 30/05/2027 | — |
| 20AC030A0AYNANC0 | Biến tần PowerFlex 70 15 kW 400 V 20AC030A0AYNANC0 | End of Life – ngày ngừng bán Rockwell công bố: 30/05/2027 | — |
| 20AC072A0AYNANC0 | Biến tần PowerFlex 70 37 kW 400 V 20AC072A0AYNANC0 | End of Life – ngày ngừng bán Rockwell công bố: 30/05/2027 | — |
| 20BC030A0AYNADB0 | Biến tần PowerFlex 700 15 kW 400 V 20BC030A0AYNADB0 | Ngừng bán từ 30/11/2023 | — |
| 20BC056A0AYNANB0 | Biến tần PowerFlex 700 30 kW 400 V 20BC056A0AYNANB0 | Ngừng bán từ 30/11/2023 | — |
| 20BC085A0AYNANC1 | Biến tần PowerFlex 700 45 kW 400 V 20BC085A0AYNANC1 | Ngừng bán từ 30/11/2023 | — |
| 20BC140G0ANNAND0 | Biến tần PowerFlex 700 75 kW 400 V 20BC140G0ANNAND0 | Ngừng bán từ 30/11/2023 | — |
| 20BC170A0AYNACD1 | Biến tần PowerFlex 700 90 kW 400 V 20BC170A0AYNACD1 | Ngừng bán từ 30/11/2023 | — |
| 20BD065A0NYNAND0 | Biến tần PowerFlex 700 50 HP 480 V 20BD065A0NYNAND0 | Ngừng bán từ 30/11/2023 | — |
| 20BD156A0ANNAND0 | Biến tần PowerFlex 700 125 HP 480 V 20BD156A0ANNAND0 | Ngừng bán từ 30/11/2023 | — |
| 20BD8P0A0AYNAND0 | Biến tần PowerFlex 700 5 HP 8 A 20BD8P0A0AYNAND0 | Ngừng bán từ 30/11/2023 | — |
| 20DC5P0A0EYNANCNK | Biến tần PowerFlex 700S 2.2 kW 400 V 20DC5P0A0EYNANCNK | Ngừng bán từ 30/06/2023 | — |
| 20DC030A0EYNANANE | Biến tần PowerFlex 700S 15 kW 400 V 20DC030A0EYNANANE | Ngừng bán từ 30/06/2023 | — |
| 20DC056A0EYNANANK | Biến tần PowerFlex 700S 30 kW 400 V 20DC056A0EYNANANK | Ngừng bán từ 30/06/2023 | — |
| 20DC260A0EYNANCNK | Biến tần PowerFlex 700S 132 kW 400 V 20DC260A0EYNANCNK | Ngừng bán từ 30/06/2023 | — |
| 20DC920A3ENNBNANE | Biến tần PowerFlex 700S 500 kW 920 A 20DC920A3ENNBNANE | Ngừng bán từ 30/06/2020 | — |
| 20LD360N0ENNANA0EA | Biến tần PowerFlex 700L 224 kW 480 V 20LD360N0ENNANA0EA | Ngừng bán từ 30/06/2022 | — |
| 20LD650ACENNACABEA | Biến tần tái sinh PowerFlex 700L 20LD650ACENNACABEA | Ngừng bán từ 28/02/2017 | — |
Trạng thái vòng đời có thể thay đổi: kiểm lại trên trang sản phẩm Rockwell hoặc Product Compatibility and Download Center trước khi đặt hàng.
Mã thay thế đang bán Tra mã hết vòng đời Biến tần PowerFlex trong các dự án của TDL
Nguồn
- Trang sản phẩm Rockwell Automation của từng mã trong bảng, đọc ngày 03/11/2026.
- PFLEX-SG002Q-EN-P (Jun 2024), p.16 — https://literature.rockwellautomation.com/idc/groups/literature/documents/sg/pflex-sg002_-en-p.pdf
- Rockwell product pages, e.g. https://www.rockwellautomation.com/en-us/products/details.20F11NC043JA0NNNNN.html and details.20G11NC043JA0NNNNN.html (read 2026-11-03)
- Rockwell product pages listed in rows