Trang chủ › Tra mã hết vòng đời › Danh mục theo dòng sản phẩm
Biến tần PowerFlex 755TS và 755TL (20G2…, 20GE…)
8 mã PowerFlex 755TS / 755TL Allen-Bradley, mỗi mã có thông số và trạng thái vòng đời theo trang sản phẩm Rockwell (đọc ngày 03/11/2026). TDL báo giá các mã này làm phụ tùng hoặc trong dự án, và làm cấu hình, lập trình, chạy thử tại nhà máy.
- PowerFlex 755TS có dải 400/480 V, từ 0,75…355 kW (1…500 Hp).
- Trang sản phẩm 755TS mô tả biến tần có hai cổng EtherNet/IP tích hợp, làm mát cưỡng bức và đầu vào AC có precharge (Frame 1–5) hoặc DC có precharge.
- Các trang PowerFlex 755TL đã đọc là bản XT (chống khí ăn mòn), biến tần sóng hài thấp dùng active front end, có định mức Light, Normal và Heavy Duty.
Cách đọc mã
- Mã 755TS bắt đầu bằng 20G (PowerFlex 755, Frame 1–7A). Ký tự 4 = mức bảo vệ: 2 = Standard Protection (Frame 1–7A), E = chống khí ăn mòn tăng cường, XT (Frame 1–7).
- Ký tự 5 = kiểu đầu vào: 1 = AC có precharge, có đầu DC (Frame 1–5); 4 = DC có precharge (như trên trang Frame 6–7). Ký tự 6–18 theo cùng quy tắc chuỗi 750-Series (vỏ N, điện áp C/D, mã dòng, J = lắp jumper CM, A = transistor hãm, 0 = không HIM).
Danh mục mã 8 mã
Bấm vào mã để gửi yêu cầu báo giá mã đó.
| Mã | Mô tả của Rockwell | Điện áp | Công suất | Dòng | Frame | Cấp vỏ | Vòng đời (Rockwell) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20G21NC011JA0NNNNN | PowerFlex 755TS AC Drive | 400 V AC, 3 pha | Fr1 5.5kW ND, 4kW HD/Fr2 5.5kW ND, 5.5kW HD (as printed) | 11.5 A | 2 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
| 20G21NC043JA0NNNNN | PowerFlex 755TS AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 22 kW; HD 18.5 kW | 43 A | 3 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
| 20G21NC085JA0NNNNN | PowerFlex 755TS AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 45 kW; HD 37 kW | 85 A | 5 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
| 20G24NC205JA0NNNNN | PowerFlex 755TS AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 110 kW; HD 90 kW | 205 A | 6 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
| 20G24NC302JA0NNNNN | PowerFlex 755TS AC Drive | 400 V AC, 3 pha | ND 160 kW; HD 132 kW | 302 A | 7 | IP20/IP00, NEMA/UL Open Type | Active |
| 20GE7ND014LNANNNNN | PowerFlex 755TL XT AC Drive | 480 V AC, 3 pha | LD 15 Hp; ND 10 Hp; HD 7.5 Hp | LD 22 A; ND 14 A; HD 11 A | 5 | Open Type/IP00, wall mount | Active |
| 20GE7ND505PNDNNNNN | PowerFlex 755TL XT AC Drive | 480 V AC, 3 pha | LD 450 Hp; ND 400 Hp; HD 350 Hp | LD 545 A; ND 505 A; HD 430 A | 7 | Open Type/IP00, wall mount | Active |
| 20GEG3D1K0MNANNNNN | PowerFlex 755TL XT AC Drive | 480 V AC, 3 pha | LD 1000 Hp; ND 900 Hp; HD 750 Hp | LD 1135 A; ND 1045 A; HD 960 A | 9 | Type 1/IP21, floor mount | Active |
Công suất: một giá trị khi định mức Normal Duty và Heavy Duty bằng nhau; ND = Normal Duty, HD = Heavy Duty.
Trạng thái vòng đời có thể thay đổi: kiểm lại trên trang sản phẩm Rockwell hoặc Product Compatibility and Download Center trước khi đặt hàng.
Mã thay thế đang bán Tra mã hết vòng đời Biến tần PowerFlex trong các dự án của TDL
Nguồn
- Trang sản phẩm Rockwell Automation của từng mã trong bảng, đọc ngày 03/11/2026.
- PFLEX-SG002Q-EN-P (Jun 2024), p.15 — https://literature.rockwellautomation.com/idc/groups/literature/documents/sg/pflex-sg002_-en-p.pdf
- rockwellautomation.com/en-us/products/details.20G21NC011JA0NNNNN.html, details.20G24NC205JA0NNNNN.html (read 2026-11-03)
- rockwellautomation.com/en-us/products/details.20GE7ND505PNDNNNNN.html (read 2026-11-03)
- PFLEX-SG002Q-EN-P (Jun 2024), p.36 — https://literature.rockwellautomation.com/idc/groups/literature/documents/sg/pflex-sg002_-en-p.pdf
- PFLEX-SG002Q-EN-P (Jun 2024), p.36 — https://literature.rockwellautomation.com/idc/groups/literature/documents/sg/pflex-sg002_-en-p.pdf; positions 6–18 matched against product page descriptions (e.g. 20G24NC205JA0NNNNN: 'DC Input with Precharge … CM Jumper Installed, DB Transistor, Blank (No HIM), Frame 6')