Trang chủ › Tra mã hết vòng đời › Danh mục theo dòng sản phẩm
Màn hình HMI PanelView 5310 (2713P), PanelView 5510 (2715P) và PanelView 800 (2711R)
18 mã PanelView 5310 / 5510 / 800 Allen-Bradley, mỗi mã có thông số và trạng thái vòng đời theo trang sản phẩm Rockwell (đọc ngày 03/11/2026). TDL báo giá các mã này làm phụ tùng hoặc trong dự án, và làm cấu hình, lập trình, chạy thử tại nhà máy.
- PanelView 5510 có các cỡ 7, 7 wide, 9 wide, 10, 12 wide, 15 và 19 in; cỡ 7, 10 và 15 in có thêm bản bàn phím.
- PanelView 5310 có các cỡ 6, 7 wide, 9 wide, 10 và 12 wide, chỉ có bản cảm ứng.
- Tài liệu PanelView 5000 portfolio chỉ ghi nguồn 24V DC danh định (18…30V DC) cho các màn hình này.
- Trang sản phẩm ghi PanelView 5510 có 2 cổng Ethernet, PanelView 5310 có 1 cổng Ethernet.
- Các mã PanelView 800 đã kiểm (2711R-T4T, -T7T, -T10T) có trạng thái Active Mature trên trang sản phẩm.
Cách đọc mã
- Mọi mã PanelView 5000 đều có bản không nhãn hiệu: thêm -B (271XP-XXXX-B).
- Mọi mã PanelView 5000 đều có bản phủ conformal coating: thêm -K (271XP-XXXX-K).
Danh mục mã 18 mã
Bấm vào mã để gửi yêu cầu báo giá mã đó.
| Mã | Mô tả của Rockwell | Màn hình | Thao tác | Công suất | Ethernet | Vòng đời (Rockwell) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2715P-T7CD | PanelView 5510 Graphic Terminal | 7 in 4:3; 6.5 in screen diagonal | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC); 22 W max, 12 W typ | 2 × 10/100Base-T | Active |
| 2715P-B7CD | PanelView 5510 Graphic Terminal | 7 in 4:3; 6.5 in screen diagonal | Phím và cảm ứng | 24V DC (18…30V DC); 22 W max, 12 W typ | 2 × 10/100Base-T | Active |
| 2715P-T7WD | PanelView 5510 Graphic Terminal | 7 in wide, 800x480 WVGA | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC); 22 W max, 17 W typ | 2 × 10/100Base-T | Active |
| 2715P-T9WD | PanelView 5510 Graphic Terminal | 9 in wide, 800x480 WVGA | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC); 24 W max, 14 W typ | 2 × 10/100 | Active |
| 2715P-T10CD | PanelView 5510 Graphic Terminal | 10.4 in, 800x600 SVGA | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC); 25 W max, 15 W typ | 2 × 10/100Base-T | Active |
| 2715P-B10CD | PanelView 5510 Graphic Terminal | 10.4 in, 800x600 SVGA | Phím và cảm ứng | 24V DC (18…30V DC); 25 W max, 15 W typ | 2 × 10/100Base-T | Active |
| 2715P-T12WD | PanelView 5510 Graphic Terminal | 12.1 in wide | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC); 26 W max, 16 W typ | 2 × 10/100Base-T | Active |
| 2715P-T15CD | PanelView 5510 Graphic Terminal | 15 in, 1024x768 XGA | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC); 33 W max, 27 W typ | 2 × 10/100Base-T | Active |
| 2715P-B15CD | PanelView 5510 Graphic Terminal | 15 in, 1024x768 XGA | Phím và cảm ứng | 24V DC (18…30V DC); 33 W max, 27 W typ | 2 × 10/100Base-T | Active |
| 2715P-T19CD | PanelView 5510 Graphic Terminal | 19 in, 1280x1024 SXGA | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC); 43 W max, 30 W typ | 2 × 10/100Base-T | Active |
| 2713P-T6CD1 | PanelView 5310 Graphic Terminal | 6 in 4:3; 5.7 in screen diagonal, 640x480 VGA | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC), nonisolated; 13 W max, 9 W typ | 1 × 10/100Base-T | Active |
| 2713P-T7WD1 | PanelView 5310 Graphic Terminal | 7 in wide, 800x480 WVGA | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC), nonisolated | 1 × 10/100Base-T | Active |
| 2713P-T9WD1 | PanelView 5310 Graphic Terminal | 9 in wide, 800x480 WVGA | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC), nonisolated; 14 W max, 11 W typ | 1 × 10/100Base-T | Active |
| 2713P-T10CD1 | PanelView 5310 Graphic Terminal | 10.4 in, 800x600 SVGA | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC), nonisolated; 15 W max, 12 W typ | 1 × 10/100Base-T | Active |
| 2713P-T12WD1 | PanelView 5310 Graphic Terminal | 12.1 in wide, 1280x800 WXGA | Cảm ứng | 24V DC (18…30V DC), nonisolated; 16 W max, 12 W typ | 1 × 10/100Base-T | Active |
| 2711R-T4T | PANELVIEW 800 4.3-INCH HMI TERMINAL | 4.3 in | Cảm ứng | — | Serial and Ethernet | Active Mature |
| 2711R-T7T | PANELVIEW 800 7-INCH HMI TERMINAL | 7 in | Cảm ứng | — | Serial and Ethernet | Active Mature |
| 2711R-T10T | PANELVIEW 800 10.4-INCH HMI TERMINAL | 10.4 in | Cảm ứng | — | Serial and Ethernet | Active Mature |
Trạng thái vòng đời có thể thay đổi: kiểm lại trên trang sản phẩm Rockwell hoặc Product Compatibility and Download Center trước khi đặt hàng.
Mã thay thế đang bán Tra mã hết vòng đời
Nguồn
- Trang sản phẩm Rockwell Automation của từng mã trong bảng, đọc ngày 03/11/2026.
- 2715-PP001J-EN-P (October 2021)
- 2715-PP001J-EN-P
- product pages 2715P-… and 2713P-… (read 2026-11-03)
- product pages 2711R-T4T, 2711R-T7T, 2711R-T10T (read 2026-11-03)